環遊世界 hoàn du thế giới Hán Việt: hoàn du thế giới Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 遊 (du) + 世 (thế) + 界 (giới)Hán Việthoàn du thế giớiCấu tạo環 + 遊 + 世 + 界 · hoàn + du + thế + giới nghĩa thành phần: hoàn + du + thế + giới Nghĩa EngCihui 環游世界 uányóu shìjiè v.o. take a round-the-world trip