瓊堆玉砌

qióng duī yù qì quỳnh đôi ngọc thế

Hán Việt: quỳnh đôi ngọc thế · Pinyin: qióng duī yù qì

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (đôi) + (ngọc) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美玉堆砌。比喻美好、珍貴的事物聚集在一起。《隋唐演義》第四七回:「時煬帝與蕭后纔轉過後殿,早望見高臺上瓊堆玉砌,一片潔白,異香陣陣,撲面飄來。」