瓊州海峽

qióng zhōu hǎi xiá quỳnh châu hải hạp

Hán Việt: quỳnh châu hải hạp · Pinyin: qióng zhōu hǎi xiá

Tổng quan

eo biển Qiongzhou (giữa đảo Hải Nam và đất liền Trung Quốc)

Cấu tạo: (quỳnh) + (châu) + (hải) + (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui eo biển Qiongzhou (giữa đảo Hải Nam và đất liền Trung Quốc)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国三大海峡之一。在雷州半岛和海南岛之间。长80多千米,宽20~40千米。平均水深44米,最深达120米。北部湾和南海北部间的海上走廊”。

Eng

  • CC-CEDICT Qiongzhou Strait (between Hainan Island and mainland China)
  • Cihui Qiongzhou Strait (between Hainan Island and mainland China)