瓊枝玉葉

qióng zhī yù yè quỳnh chi ngọc diệp

Hán Việt: quỳnh chi ngọc diệp · Pinyin: qióng zhī yù yè

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (chi) + (ngọc) + (diệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻皇室貴族的子孫。語本唐.蕭穎士〈為揚州李長史賀立皇太子表〉:「況瓊枝挺秀,玉葉資神,允釐監撫,儀形雅頌。」

Eng

  • Cihui 瓊枝玉葉 ióngzhīyùyè id. lineal imperial descendants; royal posterity; a person of noble character