瓊樓金闕

qióng lóu jīn què quỳnh lâu kim khuyết

Hán Việt: quỳnh lâu kim khuyết · Pinyin: qióng lóu jīn què

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (lâu) + (kim) + (khuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瓊樓金闕 iónglóujīnquè f.e. the imperial palace