瓜亞基爾 guā yà jī ěr · qua á cơ nhĩ Hán Việt: qua á cơ nhĩ · Pinyin: guā yà jī ěr Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 亞 (á) + 基 (cơ) + 爾 (nhĩ)Pinyinguā yà jī ěrHán Việtqua á cơ nhĩCấu tạo瓜 + 亞 + 基 + 爾 · qua + á + cơ + nhĩ nghĩa thành phần: qua + á + cơ + nhĩ Nghĩa EngCihui Guayaquil