瓜亞基爾

guā yà jī ěr qua á cơ nhĩ

Hán Việt: qua á cơ nhĩ · Pinyin: guā yà jī ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (á) + (cơ) + (nhĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Guayaquil