瓜代之期 guā dài zhī qī · qua đại chi kì Hán Việt: qua đại chi kì · Pinyin: guā dài zhī qī Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 代 (đại) + 之 (chi) + 期 (kì)Pinyinguā dài zhī qīHán Việtqua đại chi kìCấu tạo瓜 + 代 + 之 + 期 · qua + đại + chi + kì nghĩa thành phần: qua + đại + chi + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 代:时期,时代。以瓜熟为期限。指任职期满,派他人接替。