瓜分市場 qua phân thị tràng Hán Việt: qua phân thị tràng Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 分 (phân) + 市 (thị) + 場 (tràng)Hán Việtqua phân thị tràngCấu tạo瓜 + 分 + 市 + 場 · qua + phân + thị + tràng nghĩa thành phần: qua + phân + thị + tràng Nghĩa EngCihui 瓜分市場 uāfēn shìchǎng v.o. carve up the market