瓜區豆分 guā qū dòu fēn · qua khu đậu phân Hán Việt: qua khu đậu phân · Pinyin: guā qū dòu fēn Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 區 (khu) + 豆 (đậu) + 分 (phân)Pinyinguā qū dòu fēnHán Việtqua khu đậu phânCấu tạo瓜 + 區 + 豆 + 分 · qua + khu + đậu + phân nghĩa thành phần: qua + khu + đậu + phân