瓜地馬拉

guā dì mǎ lā qua địa mã lạp

Hán Việt: qua địa mã lạp · Pinyin: guā dì mǎ lā

Tổng quan

Guatemala (Đài Loan)

Cấu tạo: (qua) + (địa) + (mã) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Guatemala (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位居中美洲中部。參見「瓜地馬拉共和國」條。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) Guatemala
  • Cihui (Tw) Guatemala