瓜希拉斯 guā xī lā sī · qua hi lạp tư Hán Việt: qua hi lạp tư · Pinyin: guā xī lā sī Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 希 (hi) + 拉 (lạp) + 斯 (tư)Pinyinguā xī lā sīHán Việtqua hi lạp tưCấu tạo瓜 + 希 + 拉 + 斯 · qua + hi + lạp + tư nghĩa thành phần: qua + hi + lạp + tư