瓜拉尼語 guā lā ní yǔ · qua lạp ni ngữ Hán Việt: qua lạp ni ngữ · Pinyin: guā lā ní yǔ Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 拉 (lạp) + 尼 (ni) + 語 (ngữ)Pinyinguā lā ní yǔHán Việtqua lạp ni ngữCấu tạo瓜 + 拉 + 尼 + 語 · qua + lạp + ni + ngữ nghĩa thành phần: qua + lạp + ni + ngữ