瓜熱蒂落 guā rè dì luò · qua nhiệt đế lạc Hán Việt: qua nhiệt đế lạc · Pinyin: guā rè dì luò Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 熱 (nhiệt) + 蒂 (đế) + 落 (lạc)Pinyinguā rè dì luòHán Việtqua nhiệt đế lạcCấu tạo瓜 + 熱 + 蒂 + 落 · qua + nhiệt + đế + lạc nghĩa thành phần: qua + nhiệt + đế + lạc