瓜熟蔕落 qua thục đế lạc Hán Việt: qua thục đế lạc Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 熟 (thục) + 蔕 (đế) + 落 (lạc)Hán Việtqua thục đế lạcCấu tạo瓜 + 熟 + 蔕 + 落 · qua + thục + đế + lạc nghĩa thành phần: qua + thục + đế + lạc