瓜皮帽兒 qua bì mạo nhi Hán Việt: qua bì mạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 皮 (bì) + 帽 (mạo) + 兒 (nhi)Hán Việtqua bì mạo nhiCấu tạo瓜 + 皮 + 帽 + 兒 · qua + bì + mạo + nhi nghĩa thành phần: qua + bì + mạo + nhi Nghĩa EngCihui 瓜皮帽兒 uāpímàor ►See guāpímào