瓜納華托州 guā nà huá tuō zhōu · qua nạp hoa thác châu Hán Việt: qua nạp hoa thác châu · Pinyin: guā nà huá tuō zhōu Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 納 (nạp) + 華 (hoa) + 托 (thác) + 州 (châu)Pinyinguā nà huá tuō zhōuHán Việtqua nạp hoa thác châuCấu tạo瓜 + 納 + 華 + 托 + 州 · qua + nạp + hoa + thác + châu nghĩa thành phần: qua + nạp + hoa + thác + châu