瓜葛相連

guā gě xiāng lián qua cát tương liên

Hán Việt: qua cát tương liên · Pinyin: guā gě xiāng lián

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (cát) + (tương) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓜、葛:都是蔓生植物,其藤能攀附在别的物体上。比喻辗转攀连的社会关系。也比喻两件事或两个人相互牵联的关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 瓜、葛都是蔓生植物,其藤能攀随在别的物体上。①比喻辗转攀连的社会关系。②比喻两件事或两个人相互牵联的关系。