瓜葛相連 guā gě xiāng lián · qua cát tương liên Hán Việt: qua cát tương liên · Pinyin: guā gě xiāng lián Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 葛 (cát) + 相 (tương) + 連 (liên)Pinyinguā gě xiāng liánHán Việtqua cát tương liênCấu tạo瓜 + 葛 + 相 + 連 · qua + cát + tương + liên nghĩa thành phần: qua + cát + tương + liên