瓜衍之賞

guā yǎn zhī shǎng qua diễn chi thưởng

Hán Việt: qua diễn chi thưởng · Pinyin: guā yǎn zhī shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (diễn) + (chi) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语出《左传.宣公十五年》"晋侯赏桓子狄臣千室﹐亦赏士伯以瓜衍之县。曰'吾获狄土﹐子之功也。微子﹐吾丧伯氏矣。'"后以"瓜衍之赏"泛指重赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《左传.宣公十五年》"晋侯赏桓子狄臣千室﹐亦赏士伯以瓜衍之县。曰'吾获狄土﹐子之功也。微子﹐吾丧伯氏矣。'"后以"瓜衍之赏"泛指重赏。