瓜農

guā nóngqua nông

Hán Việt: qua nông · Pinyin: guā nóng

Tổng quan

nông dân trồng dưa

新华 · Tân Hoa Đại lục

以种瓜为主的农民。

Cấu tạo: 瓜 (qua) + 農 (nông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người trồng dưa
  • VietPhrases nông dân trồng dưa
  • Tần suất từ nông dân trồng dưa
  • Biên soạn 瓜農 uānóng n. melon grower M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以种瓜为主的农民。

Eng

  • Cihui melon farmer
  • Tần suất từ 瓜農 uānóng n. melon grower M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

農業 · 農事 · 農產 · 農人 · 農會 · 農作 · 農具 · 農區