瓜達拉哈拉

guā dá lā hā lā qua đạt lạp cáp lạp

Hán Việt: qua đạt lạp cáp lạp · Pinyin: guā dá lā hā lā

Tổng quan

Guadalajara

Cấu tạo: (qua) + (đạt) + (lạp) + (cáp) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Guadalajara

Eng

  • CC-CEDICT Guadalajara
  • Cihui Guadalajara