瓠犀微露 hồ tê vi lộ Hán Việt: hồ tê vi lộ Tổng quan Cấu tạo: 瓠 (hồ) + 犀 (tê) + 微 (vi) + 露 (lộ)Hán Việthồ tê vi lộCấu tạo瓠 + 犀 + 微 + 露 · hồ + tê + vi + lộ nghĩa thành phần: hồ + tê + vi + lộ Nghĩa EngCihui 瓠犀微露 ùxīwēilù f.e. smile with the teeth showing slightly (of a beautiful woman)