瓢潑瓦灌

piáo pō wǎ guàn biều bát ngõa quán

Hán Việt: biều bát ngõa quán · Pinyin: piáo pō wǎ guàn

Tổng quan

Cấu tạo: (biều) + (bát) + (ngõa) + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容雨大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容雨大。

Eng

  • Cihui 瓢潑瓦灌 iáopōwǎguàn f.e. pouring heavily (of rain)