瓢潑而下

piáo pō ér xià biều bát nhi hạ

Hán Việt: biều bát nhi hạ · Pinyin: piáo pō ér xià

Tổng quan

(mưa) rơi nặng hạt

Cấu tạo: (biều) + (bát) + (nhi) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (mưa) rơi nặng hạt

Eng

  • CC-CEDICT (of rain) to fall heavily
  • Cihui (of rain) to fall heavily