瓢潑瓦灌 piáo pō wǎ guàn · biều bát ngõa quán Hán Việt: biều bát ngõa quán · Pinyin: piáo pō wǎ guàn Tổng quan Cấu tạo: 瓢 (biều) + 潑 (bát) + 瓦 (ngõa) + 灌 (quán)Pinyinpiáo pō wǎ guànHán Việtbiều bát ngõa quánCấu tạo瓢 + 潑 + 瓦 + 灌 · biều + bát + ngõa + quán nghĩa thành phần: biều + bát + ngõa + quán Nghĩa EngCihui 瓢潑瓦灌 iáopōwǎguàn f.e. pouring heavily (of rain)