瓣切開術 biện thiết khai thuật Hán Việt: biện thiết khai thuật Tổng quan Cấu tạo: 瓣 (biện) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)Hán Việtbiện thiết khai thuậtCấu tạo瓣 + 切 + 開 + 術 · biện + thiết + khai + thuật nghĩa thành phần: biện + thiết + khai + thuật Nghĩa EngCihui diclidotomy