瓣海星亞目 biện hải tinh á mục Hán Việt: biện hải tinh á mục Tổng quan Cấu tạo: 瓣 (biện) + 海 (hải) + 星 (tinh) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtbiện hải tinh á mụcCấu tạo瓣 + 海 + 星 + 亞 + 目 · biện + hải + tinh + á + mục nghĩa thành phần: biện + hải + tinh + á + mục Nghĩa EngCihui Valvatina