瓣膜間的 biện mô gian đích Hán Việt: biện mô gian đích Tổng quan Cấu tạo: 瓣 (biện) + 膜 (mô) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việtbiện mô gian đíchCấu tạo瓣 + 膜 + 間 + 的 · biện + mô + gian + đích nghĩa thành phần: biện + mô + gian + đích Nghĩa EngCihui intervalvular