瓦卡西寧 ngõa tạp tây ninh Hán Việt: ngõa tạp tây ninh Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 卡 (tạp) + 西 (tây) + 寧 (ninh)Hán Việtngõa tạp tây ninhCấu tạo瓦 + 卡 + 西 + 寧 · ngõa + tạp + tây + ninh nghĩa thành phần: ngõa + tạp + tây + ninh Nghĩa EngCihui vakatisinine