瓦哈卡州 wǎ hā kǎ zhōu · ngõa cáp tạp châu Hán Việt: ngõa cáp tạp châu · Pinyin: wǎ hā kǎ zhōu Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 哈 (cáp) + 卡 (tạp) + 州 (châu)Pinyinwǎ hā kǎ zhōuHán Việtngõa cáp tạp châuCấu tạo瓦 + 哈 + 卡 + 州 · ngõa + cáp + tạp + châu nghĩa thành phần: ngõa + cáp + tạp + châu