瓦尔基里 wǎ ěr jī lǐ·ngõa nhĩ cơ lí Hán Việt: ngõa nhĩ cơ lí · Pinyin: wǎ ěr jī lǐ Tổng quan valkyrie Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 基 (cơ) + 里 (lí)Pinyinwǎ ěr jī lǐHán Việtngõa nhĩ cơ líTừ loạidanhCấu tạo瓦 + 爾 + 基 + 里 · ngõa + nhĩ + cơ + lí nghĩa thành phần: ngõa + nhĩ + cơ + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 valkyrieTần suất từ valkyrieEngCihui valkyrieTần suất từ valkyrie Từ liên quan Gần nghĩa基里巴斯 · 瓦尔达克 · 瓦尔德 · 瓦尔特 · 瓦尔纳 · 瓦尔达克省 · 瓦尔哈拉 · 瓦尔塔河