瓦尔塔河 wǎ ěr tǎ hé·ngõa nhĩ tháp hà Hán Việt: ngõa nhĩ tháp hà · Pinyin: wǎ ěr tǎ hé Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 塔 (tháp) + 河 (hà)Pinyinwǎ ěr tǎ héHán Việtngõa nhĩ tháp hàCấu tạo瓦 + 爾 + 塔 + 河 · ngõa + nhĩ + tháp + hà nghĩa thành phần: ngõa + nhĩ + tháp + hà Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 WartaĐứcHandedict Warthe, Warta (Fluss in Polen) Từ liên quan Gần nghĩa瓦尔基里 · 瓦尔达克 · 塔河县 · 瓦尔德 · 瓦尔特 · 瓦尔纳 · 瓦尔达克省 · 瓦尔哈拉