瓦爾特謝爾 wǎ ěr tè xiè ěr · ngõa nhĩ đặc tạ nhĩ Hán Việt: ngõa nhĩ đặc tạ nhĩ · Pinyin: wǎ ěr tè xiè ěr Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 謝 (tạ) + 爾 (nhĩ)Pinyinwǎ ěr tè xiè ěrHán Việtngõa nhĩ đặc tạ nhĩCấu tạo瓦 + 爾 + 特 + 謝 + 爾 · ngõa + nhĩ + đặc + tạ + nhĩ nghĩa thành phần: ngõa + nhĩ + đặc + tạ + nhĩ