瓦爾特謝爾

wǎ ěr tè xiè ěr ngõa nhĩ đặc tạ nhĩ

Hán Việt: ngõa nhĩ đặc tạ nhĩ · Pinyin: wǎ ěr tè xiè ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (ngõa) + (nhĩ) + (đặc) + (tạ) + (nhĩ)