瓦爾登湖 wǎ ěr dēng hú · ngõa nhĩ đăng hồ Hán Việt: ngõa nhĩ đăng hồ · Pinyin: wǎ ěr dēng hú Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 登 (đăng) + 湖 (hồ)Pinyinwǎ ěr dēng húHán Việtngõa nhĩ đăng hồCấu tạo瓦 + 爾 + 登 + 湖 · ngõa + nhĩ + đăng + hồ nghĩa thành phần: ngõa + nhĩ + đăng + hồ