瓦尔达克

wǎ ěr dá kèngõa nhĩ đạt khắc

Hán Việt: ngõa nhĩ đạt khắc · Pinyin: wǎ ěr dá kè

Tổng quan

Wardak (tỉnh của Afghanistan)

Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 達 (đạt) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Wardak

Eng

  • Cihui Wardak (Afghan province)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓦尔达克省 · 瓦尔基里 · 达克瓦兹 · 瓦尔德 · 瓦尔特 · 瓦尔纳 · 达克龙 · 瓦尔哈拉