瓦尔哈拉

wǎ ěr hā lāngõa nhĩ cáp lạp

Hán Việt: ngõa nhĩ cáp lạp · Pinyin: wǎ ěr hā lā

Tổng quan

Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 哈 (cáp) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Wallhalla

Đức

  • Handedict Wallhalla

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓦尔基里 · 瓦尔达克 · 哈拉子 · 哈拉尔五世 · 哈拉雷 · 瓦尔德 · 瓦尔特 · 瓦尔纳