瓦尔纳

wǎ ěr nàngõa nhĩ nạp

Hán Việt: ngõa nhĩ nạp · Pinyin: wǎ ěr nà

Tổng quan

Varna (thành phố ở Bulgaria)

Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 納 (nạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Varna

Eng

  • Cihui Varna (city in Bulgaria)

Đức

  • Handedict Warna (Stadt in Bulgarien)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓦尔德 · 瓦尔特 · 瓦尔基里 · 瓦尔达克 · 瓦尔达克省 · 瓦尔堡 · 瓦尔河 · 瓦尔省