瓦尔特 wǎ ěr tè·ngõa nhĩ đặc Hán Việt: ngõa nhĩ đặc · Pinyin: wǎ ěr tè Tổng quan Walter Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc)Pinyinwǎ ěr tèHán Việtngõa nhĩ đặcTừ loạidanhCấu tạo瓦 + 爾 + 特 · ngõa + nhĩ + đặc nghĩa thành phần: ngõa + nhĩ + đặc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 WalterEngCihui WalterĐứcHandedict Walter (Eig, Vorn) Từ liên quan Gần nghĩa瓦尔德 · 瓦尔纳 · 瓦尔基里 · 瓦尔达克 · 瓦尔达克省 · 瓦尔特堡 · 瓦尔特扎普 · 瓦尔特谢尔