瓦影之魚 wǎ yǐng huā yú · ngõa ảnh chi ngư Hán Việt: ngõa ảnh chi ngư · Pinyin: wǎ yǐng huā yú Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 影 (ảnh) + 之 (chi) + 魚 (ngư)Pinyinwǎ yǐng huā yúHán Việtngõa ảnh chi ngưCấu tạo瓦 + 影 + 之 + 魚 · ngõa + ảnh + chi + ngư nghĩa thành phần: ngõa + ảnh + chi + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻求庇于人。