瓦拉日丁

wǎ lā rì dīng ngõa lạp nhật đinh

Hán Việt: ngõa lạp nhật đinh · Pinyin: wǎ lā rì dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngõa) + (lạp) + (nhật) + (đinh)