瓦拉日丁 wǎ lā rì dīng · ngõa lạp nhật đinh Hán Việt: ngõa lạp nhật đinh · Pinyin: wǎ lā rì dīng Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 拉 (lạp) + 日 (nhật) + 丁 (đinh)Pinyinwǎ lā rì dīngHán Việtngõa lạp nhật đinhCấu tạo瓦 + 拉 + 日 + 丁 · ngõa + lạp + nhật + đinh nghĩa thành phần: ngõa + lạp + nhật + đinh