瓦拉納西 Wǎlānàxī · ngõa lạp nạp tây Hán Việt: ngõa lạp nạp tây · Pinyin: Wǎlānàxī Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 拉 (lạp) + 納 (nạp) + 西 (tây)PinyinWǎlānàxīHán Việtngõa lạp nạp tâyCấu tạo瓦 + 拉 + 納 + 西 · ngõa + lạp + nạp + tây nghĩa thành phần: ngõa + lạp + nạp + tây Nghĩa EngCihui Varanasi