瓦斯爆炸 wǎ sī bào zhà · ngõa tư bạo tạc Hán Việt: ngõa tư bạo tạc · Pinyin: wǎ sī bào zhà Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 斯 (tư) + 爆 (bạo) + 炸 (tạc)Pinyinwǎ sī bào zhàHán Việtngõa tư bạo tạcCấu tạo瓦 + 斯 + 爆 + 炸 · ngõa + tư + bạo + tạc nghĩa thành phần: ngõa + tư + bạo + tạc