瓦查尿溺 wǎ chá niào nì · ngõa tra niệu nịch Hán Việt: ngõa tra niệu nịch · Pinyin: wǎ chá niào nì Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 查 (tra) + 尿 (niệu) + 溺 (nịch)Pinyinwǎ chá niào nìHán Việtngõa tra niệu nịchCấu tạo瓦 + 查 + 尿 + 溺 · ngõa + tra + niệu + nịch nghĩa thành phần: ngõa + tra + niệu + nịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 碎瓦和小便。指极微贱污秽的东西。