瓦根巴赫 wǎ gēn bā hè · ngõa căn ba hách Hán Việt: ngõa căn ba hách · Pinyin: wǎ gēn bā hè Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 根 (căn) + 巴 (ba) + 赫 (hách)Pinyinwǎ gēn bā hèHán Việtngõa căn ba háchCấu tạo瓦 + 根 + 巴 + 赫 · ngõa + căn + ba + hách nghĩa thành phần: ngõa + căn + ba + hách