瓦楞形的 wǎ léng xíng de · ngõa lăng hình đích Hán Việt: ngõa lăng hình đích · Pinyin: wǎ léng xíng de Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 楞 (lăng) + 形 (hình) + 的 (đích)Pinyinwǎ léng xíng deHán Việtngõa lăng hình đíchCấu tạo瓦 + 楞 + 形 + 的 · ngõa + lăng + hình + đích nghĩa thành phần: ngõa + lăng + hình + đích