瓦楞鐵皮

wǎ léng tiě pí ngõa lăng thiết bì

Hán Việt: ngõa lăng thiết bì · Pinyin: wǎ léng tiě pí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngõa) + (lăng) + (thiết) + (bì)