瓦氏赤羚 wǎ shì chì líng · ngõa thị xích linh Hán Việt: ngõa thị xích linh · Pinyin: wǎ shì chì líng Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 氏 (thị) + 赤 (xích) + 羚 (linh)Pinyinwǎ shì chì língHán Việtngõa thị xích linhCấu tạo瓦 + 氏 + 赤 + 羚 · ngõa + thị + xích + linh nghĩa thành phần: ngõa + thị + xích + linh