瓦爾哈拉 wǎ ěr hā lā · ngõa nhĩ cáp lạp Hán Việt: ngõa nhĩ cáp lạp · Pinyin: wǎ ěr hā lā Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 哈 (cáp) + 拉 (lạp)Pinyinwǎ ěr hā lāHán Việtngõa nhĩ cáp lạpCấu tạo瓦 + 爾 + 哈 + 拉 · ngõa + nhĩ + cáp + lạp nghĩa thành phần: ngõa + nhĩ + cáp + lạp