瓦爾基里

wǎ ěr jī lǐ ngõa nhĩ cơ lí

Hán Việt: ngõa nhĩ cơ lí · Pinyin: wǎ ěr jī lǐ

Tổng quan

valkyrie

Cấu tạo: (ngõa) + (nhĩ) + (cơ) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui valkyrie

Eng

  • CC-CEDICT valkyrie
  • Cihui valkyrie